master sergeant

master sergeant

A master sergeant instructs new soldiers during a training exercise.

Định nghĩa
  • Danh từ: Trung sĩ nhất (quân hàm cao cấp của hạ sĩ quan trong quân đội Hoa Kỳ, cụ thể trong Lục quân hoặc Thủy quân lục chiến). Đây một cấp bậc quan trọng, thường đảm nhận vai trò chỉ huy hoặc cố vấn chuyên môn trong đơn vị.
dụ sử dụng
  • (Trung sĩ nhất đã ra lệnh cho trung đội.)
  • (Sau hai mươi năm phục vụ, ông ấy được thăng cấp lên trung sĩ nhất.)
  • (Một trung sĩ nhất chịu trách nhiệm huấn luyện tân binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master sergeant" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự chính thức, đặc biệt khi nói về cấp bậc hoặc chức vụ. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể được viết tắt "MSgt" (trong Lục quân) hoặc "MGySgt" (trong Thủy quân lục chiến).
  • dụ nâng cao: (Chuyên môn về hậu cần của trung sĩ nhất là vô giá trong suốt đợt triển khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Master (danh từ): bậc thầy, người kỹ năng cao (không liên quan trực tiếp đến quân hàm).
  • Sergeant (danh từ): trung sĩ (cấp bậc thấp hơn trong quân đội).
  • First sergeant (danh từ): trung sĩ nhất (một cấp bậc tương tự nhưng vai trò khác, thường hạ sĩ quan cao cấp trong đại đội).
Từ đồng nghĩa
  • Senior noncommissioned officer (hạ sĩ quan cao cấp): mô tả chức vụ, không phải cấp bậc cụ thể.
  • Top sergeant (trung sĩ cao cấp): cách gọi thân mật, không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (to) serve as master sergeant: phục vụ với tư cách trung sĩ nhất. (Ông ấy phục vụ với tư cách trung sĩ nhất trong năm năm trước khi nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Master sergeant mentality" (tư duy trung sĩ nhất): cách nói ẩn dụ để chỉ thái độ kỷ luật, chuyên nghiệp trách nhiệm cao. (Cách tiếp cận dự án của ấy thể hiện tư duy trung sĩ nhất.)